戶口性質 hù kǒu xìng zhì·hộ khẩu tính chất Hán Việt: hộ khẩu tính chất · Pinyin: hù kǒu xìng zhì Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 性 (tính) + 質 (chất)Pinyinhù kǒu xìng zhìHán Việthộ khẩu tính chấtTừ loạidanhCấu tạo戶 + 口 + 性 + 質 · hộ + khẩu + tính + chất nghĩa thành phần: hộ + khẩu + tính + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính chất hộ khẩuĐứcHandedict Art der Wohnberechtigung (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa性质上的 · 性質命題 · 戶口制度 · 戶口名簿 · 户口检查 · 性质类似的 · 戶口册 · 戶口制