户外运动

hù wài yùn dònghộ ngoại vận động

Hán Việt: hộ ngoại vận động · Pinyin: hù wài yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể thao ngoài trời
  • Biên soạn outdoor games/exercises M:³xiàng

Eng

  • Cihui 戶外運動 ùwài yùndòng n. outdoor games/exercises M:³xiàng
  • Tần suất từ n. outdoor games/exercises M:³xiàng

Đức

  • Handedict Outdoor-Sportarten (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

户外工作 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程