房屋保護牆安裝工

fáng wū bǎo hù qiáng ān zhuāng gōng phòng ốc bảo hộ tường an trang công

Hán Việt: phòng ốc bảo hộ tường an trang công · Pinyin: fáng wū bǎo hù qiáng ān zhuāng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (bảo) + (hộ) + (tường) + (an) + (trang) + (công)