房幃

phòng vi

Hán Việt: phòng vi

Tổng quan

nói chỗ kín trong buồng the

Cấu tạo: 房 (phòng) + 帏 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phòng vi: nói chỗ kín trong buồng the

Từ liên quan

Gần nghĩa

帏帐 · 帏幕 · 房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事