所向披靡

sở hướng phi mĩ

Hán Việt: sở hướng phi mĩ

Tổng quan

gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó。比喻力量所到之處,一切障礙全被掃除(所嚮:指風吹到的地方;披靡:草木隨風倒伏)。

Cấu tạo: (sở) + (hướng) + (phi) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó。比喻力量所到之處,一切障礙全被掃除(所嚮:指風吹到的地方;披靡:草木隨風倒伏)。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

势如破竹 · 所向无敌

Từ trái nghĩa

望风披靡 · 溃不成军 · 风声鹤唳