扁擔沒扎,兩頭打塌
Pinyin: biǎn dàn méi zā,liǎng tóu dǎ tā
Tổng quan
Cấu tạo: 扁 (biển) + 擔 (đam) + 沒 (một) + 扎 (trát) + , + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 打 (đả) + 塌 (tháp)
Pinyin: biǎn dàn méi zā,liǎng tóu dǎ tā
Cấu tạo: 扁 (biển) + 擔 (đam) + 沒 (một) + 扎 (trát) + , + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 打 (đả) + 塌 (tháp)