扆聰

yǐ cōngỷ thông

Hán Việt: ỷ thông · Pinyin: yǐ cōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皇帝的听闻。亦借指皇帝。

Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 聰 (thông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扆座 · 聪悟 · 聰慧 · 聰敏 · 聰明 · 聰穎 · 聰公 · 聰玄