手机号 shǒu jī hào·thủ ki hào Hán Việt: thủ ki hào · Pinyin: shǒu jī hào Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 號 (hào)Pinyinshǒu jī hàoHán Việtthủ ki hàoCấu tạo手 + 機 + 號 · thủ + ki + hào nghĩa thành phần: thủ + ki + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số điện thoại di độngĐứcHandedict Mobiltelefonnummer, Mobilnummer, Mobil-Nr Từ liên quan Gần nghĩa手机号码 · 手机卡 · 手机壳 · 手机 · 手机条码 · 手机关 · 手机响 · 手机店