手机游戏

shǒu jī yóu xìthủ ki du hí

Hán Việt: thủ ki du hí · Pinyin: shǒu jī yóu xì

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi điện thoại

Đức

  • Handedict Handyspiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 手机号码 · 手机条码 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间