才媛

cái yuàntài viện

Hán Việt: tài viện · Pinyin: cái yuàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【才媛】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(literary) talented and accomplished woman"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

有才華的女子。也稱為「才女」。

Cấu tạo: 才 (tài) + 媛 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ tài hoa
  • Biên soạn 才媛 cáiyuán n. a talented woman M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有才華的女子。也稱為「才女」。

Eng

  • JMdict literary woman
  • JMdict talented woman
  • Cihui 才媛 cáiyuán n. a talented woman M:²wèi

ja

  • JMdict 才媛(さいえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到