才不 cái bù·tài bất Hán Việt: tài bất · Pinyin: cái bù Tổng quan không đời nào Cấu tạo: 纔 (tài) + 不 (bất)Pinyincái bùHán Việttài bấtTừ loạitrạngCấu tạo纔 + 不 · tài + bất nghĩa thành phần: tài + bất Nghĩa ViệtCihui chắc chắn khôngCihui cứ làm như!Cihui phải không đó!EngCihui by no means; definitely not; as if!; yeah right! Từ liên quan Gần nghĩa不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久