扎带 zā dài·trát đái Hán Việt: trát đái · Pinyin: zā dài Tổng quan dây rút Cấu tạo: 扎 (trát) + 帶 (đái)Pinyinzā dàiHán Việttrát đáiTừ loạidanhCấu tạo扎 + 帶 · trát + đái nghĩa thành phần: trát + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây rútGoogle Alex v6 dây thítBiên soạn ribbon M:¹tiáoEngCihui cable tieĐứcHandedict Kabelbinder Từ liên quan Gần nghĩa带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动