扒搂

pá loubái lâu

Hán Việt: bái lâu · Pinyin: pá lou

Tổng quan

gom lại; thu lại (dùng tay hay dụng cụ)

Cấu tạo: 扒 (bái) + 摟 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu gom lại như bằng cào
  • Cihui xúc thức ăn vào miệng
  • Cihui ăn nhanh
  • Tần suất từ thu lại
  • Biên soạn v. gently remove (sth. sticky/etc.)

Eng

  • Cihui to gather together as with a rake; to shovel food into one's mouth; to eat fast
  • Tần suất từ v. gently remove (sth. sticky/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扒𪮏 · 扒光 · 扒土 · 扒寻 · 扒开 · 扒成 · 扒手 · 扒拉