扒成

bái thành

Hán Việt: bái thành

Tổng quan

chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy, sự cào bới, sự quờ quạng (tìm vật gì), viết nguệch ngoạc, viết ngoáy, cào, bới, quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)

Cấu tạo: 扒 (bái) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrabble

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲