打一巴掌,给个甜枣

dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo

Pinyin: dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo

Tổng quan

nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ)

Cấu tạo: 打 (đả) + 一 (nhất) + 巴 (ba) + 掌 (chưởng) + , + 給 (cấp) + 個 (cá) + 甜 (điềm) + 棗 (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó

Eng

  • Cihui lit. to give sb a slap, then offer a sweet date (idiom)/fig. to deal harshly with sb, then offer sth by way of consolation