託馬斯亨利赫胥黎
thác mã tư hanh lợi hách tư lê
Hán Việt: thác mã tư hanh lợi hách tư lê · Pinyin: tuō mǎ sī hēng lì hè xū lí
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 赫 (hách) + 胥 (tư) + 黎 (lê)