託馬斯斯特爾那斯艾略特
thác mã tư tư đặc nhĩ na tư ngải lược đặc
Hán Việt: thác mã tư tư đặc nhĩ na tư ngải lược đặc · Pinyin: tuō mǎ sī sī tè ěr nà sī ài lüè tè
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 那 (na) + 斯 (tư) + 艾 (ngải) + 略 (lược) + 特 (đặc)