託馬斯約翰塞貝克

tuō mǎ sī yuē hàn sāi bèi kè thác mã tư ước hàn tắc bối khắc

Hán Việt: thác mã tư ước hàn tắc bối khắc · Pinyin: tuō mǎ sī yuē hàn sāi bèi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (mã) + (tư) + (ước) + (hàn) + (tắc) + (bối) + (khắc)