扞制 hãn chế Hán Việt: hãn chế Tổng quan Cấu tạo: 扞 (hãn) + 制 (chế)Hán Việthãn chếCấu tạo扞 + 制 · hãn + chế nghĩa thành phần: hãn + chế Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備