咋好 trách hảo Hán Việt: trách hảo Tổng quan Làm thế nào mới được Cấu tạo: 咋 (trách) + 好 (hảo)Hán Việttrách hảoCấu tạo咋 + 好 · trách + hảo nghĩa thành phần: trách + hảo Nghĩa ViệtCihui Làm thế nào mới được Từ liên quan Gần nghĩa咋呼 · 咋樣 · 咋舌 · 咋辦 · 好不 · 好丑 · 好个 · 好久