扣关

kòu guānkhấu quan

Hán Việt: khấu quan · Pinyin: kòu guān

Tổng quan

biến thể của 叩關

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲击关门或城关而有所求。 2.敲门求见。

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 叩关

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击关门或城关而有所求。 2.敲门求见。

Eng

  • Cihui variant of 叩關; 叩关

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于