执綍 zhí fú·chấp phất Hán Việt: chấp phất · Pinyin: zhí fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.执绋。 Cấu tạo: 執 (chấp) + 綍 (phất)Pinyinzhí fúHán Việtchấp phấtCấu tạo執 + 綍 · chấp + phất nghĩa thành phần: chấp + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.执绋。 Từ liên quan Gần nghĩa執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役