扩建工程

khoách kiến công trình

Hán Việt: khoách kiến công trình

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 建 (kiến) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình mở rộng
  • Biên soạn 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)

Eng

  • Cihui 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)
  • Tần suất từ 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師 · 工程公司