扩建工程
khoách kiến công trình
Hán Việt: khoách kiến công trình
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công trình mở rộng
- Biên soạn 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)
Eng
- Cihui 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)
- Tần suất từ 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)