扱免 tráp miễn Hán Việt: tráp miễn Tổng quan Cấu tạo: 扱 (tráp) + 免 (miễn)Hán Việttráp miễnCấu tạo扱 + 免 · tráp + miễn nghĩa thành phần: tráp + miễn Từ liên quan Gần nghĩa免, · 免于 · 免俗 · 免僧 · 免冠 · 免刑 · 免勸 · 免单