扶携

phù huề

Hán Việt: phù huề

Tổng quan

Giúp đỡ dẫn dắt

Cấu tạo: 扶 (phù) + 攜 (huề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ
  • Tần suất từ Giúp đỡ dẫn dắt.; iúp đỡ dẫn dắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶余 · 扶养 · 扶助 · 扶南 · 扶危