扶蕖

phù cừ

Hán Việt: phù cừ

Tổng quan

Cấu tạo: 扶 (phù) + 蕖 (cừ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶余 · 扶养 · 扶助 · 扶南 · 扶危