批假

pī jiàphê giả

Hán Việt: phê giả · Pinyin: pī jià

Tổng quan

phê duyệt kỳ nghỉ

Cấu tạo: 批 (phê) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho phép nghỉ
  • Tần suất từ phê duyệt kỳ nghỉ
  • Biên soạn grant leave

Eng

  • Cihui to approve vacation
  • Tần suất từ v.o. grant leave

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像