批评性意义

phê bình tính ý nghĩa

Hán Việt: phê bình tính ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 批 (phê) + 評 (bình) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa phê bình
  • Biên soạn critical meaning

Eng

  • Cihui 批評性意義 īpíngxìng yìyì n. <lg.> critical meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义明确的 · 意义的分岐 · 意义变化 · 批评性地 · 意义不明确 · 意义双关的 · 意义暧昧的 · 意义的判准