扼關

ách quan

Hán Việt: ách quan

Tổng quan

Giữ cửa ải.☸

Cấu tạo: 扼 (ách) + 关 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giữ cửa ải.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于