找准 hoa chuẩn Hán Việt: hoa chuẩn Tổng quan tìm đúng Cấu tạo: 找 (hoa) + 準 (chuẩn)Hán Việthoa chuẩnTừ loạitínhCấu tạo找 + 準 · hoa + chuẩn nghĩa thành phần: hoa + chuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm đúngVietPhrases tìm đúngTần suất từ tìm đúngMainlandKaggle Zh-Vi capturingEngTần suất từ capturing Từ liên quan Gần nghĩa准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入