承認讓步妥協容忍
thừa nhận nhượng bộ thỏa hiệp dung nhẫn
Hán Việt: thừa nhận nhượng bộ thỏa hiệp dung nhẫn · Pinyin: chéng rèn ràng bù tuǒ xié róng rěn
Tổng quan
Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 讓 (nhượng) + 步 (bộ) + 妥 (thỏa) + 協 (hiệp) + 容 (dung) + 忍 (nhẫn)