把外幣兌換成人民幣
bả ngoại tệ đoái hoán thành nhân dân tệ
Hán Việt: bả ngoại tệ đoái hoán thành nhân dân tệ · Pinyin: bǎ wài bì duì huàn chéng rén mín bì
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 外 (ngoại) + 幣 (tệ) + 兌 (đoái) + 換 (hoán) + 成 (thành) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ)