抔泥 póu ní·bồi nê Hán Việt: bồi nê · Pinyin: póu ní Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉时鄯善国的城名。 Cấu tạo: 抔 (bồi) + 泥 (nê)Pinyinpóu níHán Việtbồi nêCấu tạo抔 + 泥 · bồi + nê nghĩa thành phần: bồi + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉时鄯善国的城名。 Từ liên quan Gần nghĩa泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢