投幣式自動售貨機

đầu tệ thức tự động thụ hóa ki

Hán Việt: đầu tệ thức tự động thụ hóa ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tệ) + (thức) + (tự) + (động) + (thụ) + (hóa) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投幣式自動售貨機 óubìshì zìdòng shòuhuòjī n. vending machine M:¹tái