投幣式自動點唱機

đầu tệ thức tự động điểm xướng ki

Hán Việt: đầu tệ thức tự động điểm xướng ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tệ) + (thức) + (tự) + (động) + (điểm) + (xướng) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投幣式自動點唱機 óubìshì zìdòng diǎnchàngjī n. jukebox M:¹tái