投機之會,間不容穟
Pinyin: tóu jī zhī huì,jiàn bù róng suì
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 之 (chi) + 會 (hội) + , + 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 穟
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投机:迎合时机;会:际会,遭遇;间:间隔;穟:同“穗”。机会极其难得,稍放松一点就错过。指行事要抓紧时机,不可延误。
Pinyin: tóu jī zhī huì,jiàn bù róng suì
Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 之 (chi) + 會 (hội) + , + 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 穟