抖内 dǒu nèi·đẩu nội Hán Việt: đẩu nội · Pinyin: dǒu nèi Tổng quan biến thể của 抖内[dǒu nèi] Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 內 (nội)Pinyindǒu nèiHán Việtđẩu nộiTừ loạidanhCấu tạo抖 + 內 · đẩu + nội nghĩa thành phần: đẩu + nội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủng hộEngCihui variant of 斗內; 斗内 Từ liên quan Gần nghĩa內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典