抗日救國十大綱領
kháng nhật cứu quốc thập đại cương lĩnh
Hán Việt: kháng nhật cứu quốc thập đại cương lĩnh · Pinyin: kàng rì jiù guó shí dà gāng lǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 救 (cứu) + 國 (quốc) + 十 (thập) + 大 (đại) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)