抗耐甲氧西林金葡菌
kháng nại giáp dưỡng tây lâm kim bồ khuẩn
Hán Việt: kháng nại giáp dưỡng tây lâm kim bồ khuẩn · Pinyin: kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn
Tổng quan
tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 耐 (nại) + 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 西 (tây) + 林 (lâm) + 金 (kim) + 葡 (bồ) + 菌 (khuẩn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)
Eng
- CC-CEDICT methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA)
- Cihui methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA)