抗震標準的建築物
kháng chấn tiêu chuẩn đích kiến trúc vật
Hán Việt: kháng chấn tiêu chuẩn đích kiến trúc vật · Pinyin: kàng zhèn biao zhǔn de jiàn zhú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 震 (chấn) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 的 (đích) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật)