折椅

zhé yǐtriệp y

Hán Việt: triệp y · Pinyin: zhé yǐ

Tổng quan

ghế gấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

可以折疊的椅子。如:「病床旁備有折椅,可供照顧病患的家屬使用。」

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 椅 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế gấp
  • Google Alex v6 ghế xếp
  • Biên soạn 折椅 héyǐ* n. folding chair M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以折疊的椅子。如:「病床旁備有折椅,可供照顧病患的家屬使用。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi campstool

Eng

  • Cihui folding chair

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀