折疊紙盒的耳折口蓋
chiết điệp chỉ hạp đích nhĩ chiết khẩu cái
Hán Việt: chiết điệp chỉ hạp đích nhĩ chiết khẩu cái · Pinyin: shé dié zhǐ hé de ěr zhé kǒu gài
Tổng quan
Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 紙 (chỉ) + 盒 (hạp) + 的 (đích) + 耳 (nhĩ) + 折 (chiết) + 口 (khẩu) + 蓋 (cái)