折箩

zhē luóchiết la

Hán Việt: chiết la · Pinyin: zhē luó

Tổng quan

Hán Việt: THIỆT, CHIẾT LA 方 xà bần; hổ lốn (sau bữa tiệc những món ăn thừa đổ chung lại)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指酒席吃过后倒在一起的剩菜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將筵席散後所殘餘的菜餚倒在一起,收集起來。

Cấu tạo: 折 (chiết) + 籮 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將筵席散後所殘餘的菜餚倒在一起,收集起來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指酒席吃过后倒在一起的剩菜。

Eng

  • Cihui mixed dish of the food left over from a banquet

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀