折缝

zhé féngchiết phùng

Hán Việt: chiết phùng · Pinyin: zhé féng

Tổng quan

đường may gấp (gấp lại và may từ trên xuống)

Cấu tạo: 折 (chiết) + 縫 (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường may gấp
  • Google Alex v6 đường may viền
  • Tần suất từ sự uốn cong, chỗ uốn cong, chỗ rẽ, (toán học) độ uốn, (địa lý,địa chất) nếp oằn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flexure

Eng

  • Cihui welt seam (doubled over and sewed again from topside)
  • Tần suất từ welt seam (doubled over and sewed again from topside)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀