抢摐

qiǎng chuāng

Pinyin: qiǎng chuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 摐

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抢上 · 抢亲 · 抢修 · 抢先 · 抢光 · 抢到 · 抢功 · 抢劫