报亭

bào tíngbáo đình

Hán Việt: báo đình · Pinyin: bào tíng

Tổng quan

tiệm bán báo; ki-ốt bán báo

新华 · Tân Hoa Đại lục

出售报纸、期刊等的像亭子的小房子。

Cấu tạo: 報 (báo) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy báo
  • Cihui sạp báo tiệm bán báo; ki-ốt bán báo。專門賣報刊雜誌的小店鋪,外形像亭子。
  • Tần suất từ gian hàng; ki-ốt bán báo
  • Biên soạn covered newsstand

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出售报纸、期刊等的像亭子的小房子。

Eng

  • Cihui kiosk; newsstand
  • Tần suất từ n. covered newsstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長