担懮

dān yōuĐÃN ƯU

Hán Việt: ĐÃN ƯU · Pinyin: dān yōu

Tổng quan

lo lắng

Cấu tạo: 擔 (đam) + 懮

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo âu

Eng

  • Cihui worry; anxiety

Đức

  • Handedict Angst

Từ liên quan

Gần nghĩa

懮虑 · 担任 · 担保 · 担受 · 担名 · 担子 · 担当 · 担待