拉丁人

lā dīng rénlạp đinh nhân

Hán Việt: lạp đinh nhân · Pinyin: lā dīng rén

Tổng quan

người La Mã

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Latinh
  • Biên soạn Latin person

Eng

  • Cihui 拉丁人 ādīngrén n. Latin person

Đức

  • Handedict Lateiner

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉丁人的 · 拉丁化 · 拉丁文 · 拉丁舞 · 拉丁语 · 拉丁 · 拉丁字母 · 拉丁文字