拉丁舞

lā dīng wǔlạp đinh vũ

Hán Việt: lạp đinh vũ · Pinyin: lā dīng wǔ

Tổng quan

nhảy Latin

新华 · Tân Hoa Đại lục

体育舞蹈的一类,包括伦巴、桑巴、恰恰、斗牛舞和牛仔舞。

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy Latin
  • Tần suất từ nhảy Latin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育舞蹈的一类,包括伦巴、桑巴、恰恰、斗牛舞和牛仔舞。

Eng

  • Cihui Latin dance
  • Tần suất từ Latin dance

Đức

  • Handedict lateinamerikanische Tänze (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉丁人 · 拉丁化 · 拉丁文 · 拉丁语 · 拉丁 · 拉丁人的 · 拉丁字母 · 拉丁文字