拉法埃爾貝尼特斯

lā fǎ āi ěr bèi ní tè sī lạp pháp ai nhĩ bối ni đặc tư

Hán Việt: lạp pháp ai nhĩ bối ni đặc tư · Pinyin: lā fǎ āi ěr bèi ní tè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (pháp) + (ai) + (nhĩ) + (bối) + (ni) + (đặc) + (tư)